plot line

plot line

The author carefully develops the plot line of her new novel.

Định nghĩa

Danh từ: Cốt truyện, tuyến truyện (của một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim). "Plot line" chỉ toàn bộ diễn biến sự kiện chính mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện đó, tạo nên cấu trúc nền tảng của một tác phẩm kể chuyện.

dụ sử dụng
  • (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất phức tạp, với nhiều tình tiết bất ngờ.)
  • (Tuyến truyện của bộ phim theo chân một thám tử trẻ giải quyết một vụ bí ẩn.)
  • (Các nhà phê bình ca ngợi cốt truyện tính độc đáo chiều sâu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the plot line": theo dõi cốt truyện, hiểu được diễn biến chính.
    • It is easy to follow the plot line of this children's book. (Thật dễ dàng để theo dõi cốt truyện của cuốn sách thiếu nhi này.)
  • "a strong/weak plot line": cốt truyện mạnh mẽ/yếu kém.
    • The movie has a strong plot line but weak character development. (Bộ phim cốt truyện mạnh mẽ nhưng phát triển nhân vật yếu.)
  • "to develop the plot line": phát triển cốt truyện.
    • The author spent months developing the plot line before writing the first chapter. (Tác giả đã dành nhiều tháng để phát triển cốt truyện trước khi viết chương đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Plot (n): cốt truyện (dùng thông dụng hơn, ngắn gọn hơn).
    • The plot of the story is very engaging. (Cốt truyện của câu chuyện rất hấp dẫn.)
  • Storyline (n): tuyến truyện, mạch truyện (thường dùng thay thế cho "plot line").
    • The storyline of the play is predictable. (Kịch bản của vở kịch rất dễ đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốt truyện: tập hợp các sự kiện chính trong một tác phẩm.
  • Mạch truyện: dòng chảy liên tục của các sự kiện.
  • Tuyến truyện: một nhánh hoặc phần cụ thể của cốt truyện (thường dùng cho phim ảnh, truyện dài kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to plot out": phác thảo cốt truyện.
    • The writer plotted out the entire plot line before starting the draft. (Nhà văn đã phác thảo toàn bộ cốt truyện trước khi bắt đầu bản thảo.)
  • "to follow along with": theo dõi cùng với (cốt truyện).
    • The audience had no trouble following along with the plot line. (Khán giả không gặp khó khăn khi theo dõi cốt truyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "The plot thickens": tình tiết trở nên phức tạp hơn.
    • When a new character appears, the plot line thickens. (Khi một nhân vật mới xuất hiện, cốt truyện trở nên phức tạp hơn.)